Chatbot NTTU

Học liệu mở trong dạy và học ngoại ngữ: từ quyền sử dụng đến năng lực tự học

NTTU – Vừa qua, Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU) tổ chức chuyên đề “Học liệu mở phục vụ dạy và học Ngoại ngữ”, với sự tham dự của Ban Chủ nhiệm Khoa, giảng viên và sinh viên quan tâm.

Trong bối cảnh nguồn tài liệu trên Internet ngày càng phong phú, việc tìm được tài liệu mới chỉ là bước đầu. Với người dạy và người học ngoại ngữ, vấn đề quan trọng hơn là nhận diện đâu là nguồn thực sự “mở”, hiểu phạm vi được phép sử dụng và biết cách khai thác học liệu phù hợp với mục tiêu dạy – học.

Từ yêu cầu đó, chương trình triển khai 2 nội dung chuyên môn liên tục. ThS. Trần Thị Thúy Kiều – Giám đốc Thư viện NTTU – trình bày chuyên đề “Xây dựng, khai thác và sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong giảng dạy và nghiên cứu”, tập trung vào các nền tảng cần thiết khi tiếp cận OER. Trên cơ sở này, TS. Đinh Lư Giang – Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ – đi sâu vào chuyên đề “Tài nguyên giáo dục mở trong giảng dạy và học ngoại ngữ: Đổi mới giảng dạy và phát triển năng lực tự học”, đưa câu chuyện về học liệu mở đến gần hơn với thực tiễn trong lớp học ngoại ngữ.

Chuyên đề “Học liệu mở phục vụ dạy và học Ngoại ngữ” do Khoa Ngoại ngữ Trường ĐH Nguyễn Tất Thành tổ chức sáng 14/8 tại cơ sở 331 Đỗ Mười, thu hút giảng viên bốn tổ bộ môn và sinh viên của Khoa

Đọc giấy phép trước khi đọc nội dung

Ở báo cáo mở đầu, ThS. Trần Thị Thúy Kiều đặt nền tảng từ cách hiểu đúng về tài nguyên giáo dục mở và cơ sở pháp lý để triển khai.

Theo Thông tư 61/2026/TT-BGDĐT do Bộ GD-ĐT ban hành ngày 17/7/2026 và có hiệu lực từ 1/9/2026, tài nguyên giáo dục mở (OER) bao gồm giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo, khóa học trực tuyến, học liệu đa phương tiện, dữ liệu học tập và nhiều dạng khác. Điều kiện then chốt: tài nguyên đó thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở, cho phép giữ lại, sử dụng lại, sửa đổi, kết hợp và phân phối lại.

Trước đó, việc triển khai OER trong các trường đại học đã có căn cứ từ Quyết định 1117/QĐ-TTg ngày 25/9/2023 của Thủ tướng Chính phủ và Kế hoạch 1919/KH-BGDĐT ngày 27/12/2024 của Bộ GD-ĐT.

Nghĩa là một tài liệu có thể đọc hoặc tải miễn phí trên Internet chưa chắc đã là tài nguyên mở. Khả năng truy cập chỉ trả lời câu hỏi có xem được hay không, còn OER liên quan đến quyền được giữ lại, chỉnh sửa, kết hợp và chia sẻ lại.

Từ khung pháp lý đó, ThS. Trần Thị Thúy Kiều giới thiệu quy tắc TASL khi sử dụng lại một tài nguyên mở: Title là tên tác phẩm, Author là tác giả, Source là đường dẫn đến nơi tìm thấy, License là tên chính xác của giấy phép kèm theo link điều khoản. Bốn thông tin ấy trả lời câu hỏi tài nguyên đến từ đâu, thuộc về ai và mình có thể làm gì với nó.

Kèm theo là cách trích dẫn theo chuẩn APA cho 3 loại tài nguyên mở thường gặp — giáo trình mở, khóa học mở và hình ảnh — trong đó hình ảnh được phân biệt rõ 2 trường hợp: giữ nguyên bản gốc thì ghi “From”, có chỉnh sửa hoặc dịch nhãn sang tiếng Việt thì ghi “Adapted from”.

Về nguồn, danh sách được nhắc đến khá dài: MIT OpenCourseWare, OpenStax, Open Textbook Library, OER Commons, LibreTexts, MERLOT, OpenLearn, cùng các cơ sở dữ liệu mở như DOAJ, DOAB, OpenAlex, CORE, BASE, ERIC, PubMed Central, arXiv hay SSRN.

Nhưng số lượng nguồn không phải là một câu hỏi khó. Câu hỏi khó là chọn cái nào. Việc lựa chọn OER được đặt trong mối liên hệ với chuẩn đầu ra của học phần và mức độ nhận thức người học cần đạt — từ ghi nhớ, hiểu, áp dụng đến phân tích, đánh giá và sáng tạo. Mỗi mức tương ứng với một loại học liệu khác: giáo trình mở, video bài giảng, bài tập tình huống, bộ dữ liệu thực hành hoặc công cụ đánh giá.

Ở cách tiếp cận này, OER không dừng lại ở việc cung cấp thêm tài liệu tham khảo cho giảng viên. Khi được lựa chọn có chủ đích, nguồn học liệu mở tham gia trực tiếp vào thiết kế hoạt động dạy – học và hỗ trợ người học đạt chuẩn đầu ra của học phần.

ThS. Trần Thị Thúy Kiều – Giám đốc Thư viện NTTU – giới thiệu cơ sở pháp lý, giấy phép Creative Commons và cách lựa chọn tài nguyên giáo dục mở theo chuẩn đầu ra học phần

Bốn ngoại ngữ, bốn kiểu vấn đề khác nhau

TS. Đinh Lư Giang đưa câu chuyện về đặc thù của lớp học ngoại ngữ và bắt đầu bằng một câu đố dành cho cả hội trường.

Bốn lựa chọn được đưa ra. Một: Irodori, bộ giáo trình tiếng Nhật của Japan Foundation, tải PDF và audio miễn phí. Hai: Nuri Sejong Hakdang, kho học liệu tiếng Hàn miễn phí của Hàn Quốc. Ba: một video dạy tiếng Trung trên YouTube, xem miễn phí. Bốn: Beginning Japanese for Professionals, sách của một giảng viên đại học người Mỹ. Đâu là học liệu mở?

Phần lớn cánh tay giơ lên cho 3 lựa chọn đầu tiên. Đáp án lại là số 4 — cuốn ít tên tuổi nhất, mỏng nhất, không có cơ quan nhà nước nào đứng sau.

Lý do là vì ít người đọc. Irodori dày 1.433 trang, dịch ra 16 thứ tiếng, miễn phí toàn cầu, nhưng trang bản quyền ghi rõ bảo lưu mọi quyền. Nuri Sejong Hakdang miễn phí nhưng phải đăng ký tài khoản. Video YouTube xem được nhưng không tải, không cắt, không chỉnh sửa được. Còn cuốn thứ tư mang giấy phép CC BY-NC 4.0 và được phát hành kèm bản Word — có thể chỉnh sửa, trộn lẫn và chia sẻ lại.

Từ đó là một sự phân biệt ngắn: miễn phí nói về tiền, mở nói về quyền.

TS. Đinh Lư Giang đưa ra một thang đo để dùng ngay khi đang đứng trước một file vừa tải về. Ba bậc: đóng là phải trả tiền mới xem được; miễn phí là xem và tải được nhưng không sửa, không phát hành lại; mở là xem, tải, sửa, trộn và chia sẻ lại. Bốn câu hỏi để tự xếp bậc: xem được không, tải được không, sửa được không, chia sẻ lại được không.

Phần lớn những gì sinh viên quen gọi là “tài liệu miễn phí trên mạng” chỉ ở mức trung bình. Bậc giữa không xấu, nhưng có trần — và người dạy chạm trần đúng lúc muốn chỉnh sửa cho phù hợp với lớp mình.

Một mẹo khác để đọc giấy phép Creative Commons trong vài giây: thấy ND là không được sửa; thấy NC là không được dùng cho mục đích thương mại; thấy SA là bản sửa của mình phải được mở lại như bản gốc. Và một tiêu chí mà người dạy hay bỏ sót: định dạng file. Giấy phép cho ta quyền sửa, định dạng cho ta khả năng sửa; thiếu một trong hai đều vô dụng. Một cuốn sách được phát hành dưới dạng PDF khóa thì có thể mở trên giấy tờ, nhưng thực tế là bị khóa.

Điểm riêng của lớp học ngoại ngữ nằm ở chỗ giảng viên gần như không bao giờ giảng một chương sách nguyên trạng. Họ cắt, hạ cấp độ, thêm chú giải tiếng Việt và gắn nhiệm vụ. Vì vậy, trong năm quyền của học liệu mở — giữ, dùng, sửa, trộn, chia sẻ — hai quyền sống còn là sửa và trộn. Lý do rất cụ thể: lỗi giao thoa của người Việt học tiếng Trung khác hoàn toàn với lỗi của người Nhật học tiếng Trung, và không có giáo trình quốc tế nào giải quyết được vấn đề này.

Mỗi ngoại ngữ được soi qua 3 lớp tài nguyên: giáo trình mở; từ điển và ngữ liệu; văn bản và âm thanh thực tế. Lớp thứ hai là lớp mà ngành ngôn ngữ còn các ngành khác gần như không.

Bốn hệ sinh thái, bốn kiểu vấn đề: tiếng Anh thừa nguồn nên khó ở khâu sàng lọc; tiếng Trung và tiếng Nhật mạnh về dữ liệu nhưng thiếu giáo trình mở; tiếng Hàn có nhiều học liệu miễn phí nhưng quyền sử dụng còn hạn chế.

TS. Đinh Lư Giang – Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ – phân tích hệ sinh thái học liệu mở của bốn ngoại ngữ tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn cùng cách khai thác cho từng lớp học

Quy trình khai thác được gói gọn trong 5 bước: tìm kiếm và lọc theo ngôn ngữ, theo giấy phép ngay từ đầu; mở trang bản quyền đọc 3 chữ cái; tải về, ưu tiên bản Word hoặc Google Docs; điều chỉnh cho lớp mình; và ghi nhận công sức của tác giả bằng một dòng. Từ cùng một đoạn hội thoại có giấy phép mở, giảng viên có thể làm ra bài nghe cấp độ A2, bài nghe cấp độ B1 và một bộ thẻ từ vựng để sinh viên tự ôn. Học liệu mở không tiết kiệm cho người dạy việc soạn bài — nó tiết kiệm thời gian để tìm nguyên liệu.

Về trí tuệ nhân tạo, TS. Đinh Lư Giang đề xuất một nguyên tắc duy nhất: dùng AI để chỉnh sửa ngữ liệu thật, không dùng để sản xuất ngữ liệu thay thế. Lấy một bản tin thật rồi nhờ AI viết lại ở trình độ A2 thì được; bảo AI viết hẳn một bài đọc tiếng Hàn trình độ trung cấp thì cái nhận về là ngôn ngữ máy. Ba rủi ro đi kèm: sai ngữ vực và kính ngữ, đặc biệt với tiếng Nhật và tiếng Hàn, khi câu đúng ngữ pháp nhưng sai vai giao tiếp; ảo về tần suất và khả năng kết hợp giữa các từ, khi AI khẳng định người bản ngữ hay dùng một cụm mà kho ngữ liệu thật nói ngược lại; và mất tính xác thực, khi ngữ liệu máy quá trơn tru trong lúc ngôn ngữ thật thì có vấp, có nói lửng, có sai.

Ở chiều người học, ông mô tả một cảnh quen thuộc: tìm được năm mươi nguồn mở, tải hết, lưu vào một thư mục, học ba ngày rồi bỏ, tháng sau lại đi tìm nguồn mới. Vấn đề không phải là thiếu tài nguyên mà là thiếu năng lực lựa chọn và thiếu lộ trình. Trong nghiên cứu về tự chủ học ngoại ngữ, tự chủ được xem là một năng lực cần được dạy, không phải là điều kiện sẵn có của người học.

Vòng tự học được gợi ý gồm 4 bước. Chọn một nguồn chính và một nguồn ngữ liệu, đừng chọn 5 nguồn. Đặt mốc theo mục đích sử dụng chứ không theo số trang đã học — mục tiêu “gọi điện đặt bàn ăn được bằng tiếng Hàn” kiểm chứng được, còn “học xong quyển 1” thì không. Ghi vài dòng mỗi ngày về việc hôm nay học gì và gặp vấn đề gì. Và tìm phản hồi từ bạn học, thầy cô hoặc các công cụ hỗ trợ.

Vai trò người dạy cũng dịch chuyển theo: từ chọn giáo trình sang thiết kế lộ trình có chú giải; từ truyền đạt nội dung sang thẩm định, bản địa hóa và cá nhân hóa; từ giao nhiệm vụ sang dạy sinh viên cách lựa chọn nguồn. Một danh sách đường dẫn không phải là một lộ trình. Lộ trình là danh sách có chú giải — nguồn nào dùng cho kỹ năng gì, cấp độ nào, học trước hay sau nguồn nào.

PGS.TS. Trần Quốc Thao – Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ – cho rằng việc khai thác học liệu mở cần hướng tới hình thành năng lực học tập chủ động cho sinh viên

PGS.TS. Trần Quốc Thao – Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ – cho rằng việc khai thác học liệu mở cần hướng tới hình thành năng lực học tập chủ động cho sinh viên

Từ kho học liệu đến năng lực học tập

Từ năm 2023, nhà trường đã triển khai OER theo một lộ trình sáu bước, đi từ nghiên cứu tổng quan và khảo sát thực trạng, xây dựng đề án, lập kế hoạch từng năm học, đến thành lập bộ phận chuyên trách, ban hành chính sách và quy trình, phát triển học liệu, ứng dụng công nghệ quản trị, đào tạo giảng viên – sinh viên và hợp tác với các trường đại học.

Nguồn OER của trường phát triển theo 3 hướng: xây dựng sản phẩm mới, chuyển đổi tài liệu nội sinh sau khi phân loại và rà soát bản quyền, và biên dịch – biên soạn học liệu phù hợp với chương trình đào tạo. Sau đó là cấp giấy phép Creative Commons, cập nhật lên hệ thống quản trị và thu thập phản hồi để cải tiến.

Kết quả đến nay: Khung năng lực OER đã qua 3 phiên bản (2023, 2024, 2025); 50 sản phẩm OER được xây dựng từ kết quả nghiên cứu của giảng viên; OER được đưa vào các học phần thuộc 8 chương trình đào tạo; 32 khóa học từ nguồn chia sẻ của các trường đại học và tổ chức được cung cấp cho giảng viên và sinh viên. Ba đầu mối truy cập đã được hình thành gồm: Trang thông tin OER, Trang khóa học mở và Trang học liệu mở.

Chuyên đề góp phần đưa học liệu mở đến gần hơn với thực tiễn dạy – học tại Khoa Ngoại ngữ NTTU, đồng thời mở rộng không gian tự học, khả năng khai thác nguồn và năng lực học tập chủ động cho sinh viên.

Chuyên đề góp phần đưa học liệu mở đến gần hơn với thực tiễn dạy – học tại Khoa Ngoại ngữ NTTU, đồng thời mở rộng không gian tự học, khả năng khai thác nguồn và năng lực học tập chủ động cho sinh viên

Về năng lực sử dụng, nhà trường đã tập huấn cho 285 giảng viên và 363 sinh viên, đưa nội dung OER chính thức vào chương trình đào tạo từ khóa 2024. Riêng năm học 2025 – 2026, học phần kỹ năng số và khai thác tài nguyên giáo dục mở được triển khai tại 33/54 ngành học, 115 lớp với 5.906 sinh viên. Trường cũng tổ chức cuộc thi “Tìm hiểu về tài nguyên giáo dục mở” và Tuần lễ OER dành cho sinh viên toàn trường.

Phát biểu tại chương trình, PGS.TS. Trần Quốc Thao — Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ NTTU — cho rằng với đặc thù đào tạo ngoại ngữ, khả năng tự học có ý nghĩa quyết định, bởi việc tiếp xúc và sử dụng ngôn ngữ không thể chỉ gói gọn trong thời lượng lên lớp.

“Điều Khoa hướng đến không chỉ là giúp sinh viên tiếp cận nhiều nguồn học liệu hơn, mà còn là từng bước hình thành năng lực học tập chủ động. Khi đó, giảng viên giữ vai trò thẩm định, định hướng và thiết kế môi trường học tập, còn người học biết lựa chọn và sử dụng tài nguyên đúng mục đích. Về lâu dài, những nguồn học liệu và ngữ liệu phù hợp với người học Việt Nam cũng tạo thêm nền tảng cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu của Khoa, PGS.TS. Trần Quốc Thao nói.

Với Khoa Ngoại ngữ, chuyên đề mở ra hướng đi theo ba mốc: trước mắt mỗi bộ môn lập danh mục học liệu mở có chú giải cho hai đến ba học phần trọng điểm theo mẫu chung gồm nguồn, cấp độ, giấy phép và kỹ năng áp dụng; trung hạn là kho học liệu mở của Khoa, ưu tiên lấp đúng những khoảng trống của từng ngoại ngữ; dài hạn là kho ngữ liệu người học Việt Nam cho cả bốn ngôn ngữ — vừa là học liệu mở để chia sẻ, vừa là dữ liệu nghiên cứu công bố được.

Trong một môi trường mà tri thức ngày càng dễ tiếp cận, thêm một giáo trình hay thêm một đường dẫn chưa chắc làm việc học tốt hơn. Biết mình cần gì, chọn nguồn nào và được phép làm gì với nguồn đó mới là điều đưa chữ “mở” từ kho học liệu đi vào thực chất của việc dạy và học.

Thực hiện: Cẩm Thạch

Hình ảnh: Media

Tin tức khácXem thêm