Chatbot NTTU

Xu hướng phát triển và ứng dụng xét nghiệm tại chỗ POCT trong chăm sóc sức khỏe

NTTU – Xét nghiệm tại chỗ – POCT đang trở thành xu hướng quan trọng trong y học hiện đại nhờ khả năng cung cấp kết quả nhanh, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ xét nghiệm. Với sự phát triển của AI, cảm biến sinh học, vi lưu và y tế số, POCT được kỳ vọng tiếp tục thay đổi cách xét nghiệm được thực hiện và quản lý trong tương lai.

POCT là gì?

Trong bối cảnh y học hiện đại hướng đến chẩn đoán nhanh và điều trị kịp thời, xét nghiệm tại chỗ (Point-of-Care Testing – POCT) đang trở thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ của ngành kỹ thuật xét nghiệm y học. Xét nghiệm tại chỗ (POCT) là một loại xét nghiệm lâm sàng được thực hiện tại hoặc gần địa điểm chăm sóc bệnh nhân. POCT cung cấp kết quả xét nghiệm nhanh chóng, có khả năng tạo ra kết quả nhanh, cho phép thực hiện điều trị thích hợp và mang đến hiệu quả lâm sàng hoặc tiết kiệm chi phí so với xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.

POCT

Quy trình xét nghiệm truyền thống và POCT

Vì sao POCT trở thành xu hướng?

Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm truyền thống thường bao gồm một quy trình với nhiều bước: thu thập mẫu từ bệnh nhân tại giường bệnh hoặc phòng khám, vận chuyển chúng đến phòng thí nghiệm tập trung (thường ở xa), xử lý mẫu. Sự chậm trễ trong điều trị do xét nghiệm truyền thống tốn thời gian có thể cản trở việc đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. POCT giải quyết thách thức này bằng cách đưa phòng thí nghiệm đến với bệnh nhân. Các thiết bị xét nghiệm cầm tay và di động cho phép các nhân viên y tế thực hiện xét nghiệm nhanh, giảm đáng kể thời gian cần thiết cho việc đưa ra quyết định lâm sàng.

Bên cạnh đó, sự phát triển của POCT xuất phát từ nhu cầu ngày càng cao về chăm sóc sức khỏe nhanh chóng, chính xác và thuận tiện. Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã cho thấy tầm quan trọng của các xét nghiệm nhanh trong việc phát hiện sớm ca bệnh, khoanh vùng dịch và giảm tải cho hệ thống y tế. Sau đại dịch, POCT tiếp tục được mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ ưu điểm về tốc độ, tính linh hoạt và khả năng triển khai tại nhiều môi trường chăm sóc sức khỏe. Sự phát triển của công nghệ cũng góp phần nâng cao hiệu quả của các thiết bị POCT. Những thiết bị hiện đại ngày nay được tích hợp các công nghệ như cảm biến sinh học (biosensor), vi lưu (microfluidics), trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối không dây, giúp cải thiện độ chính xác, giảm sai số và truyền dữ liệu trực tiếp đến hệ thống quản lý bệnh án điện tử. Đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của ngành y tế.

Ứng dụng và triển vọng trong tương lai

POCT hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của y học như hỗ trợ đánh giá nhanh tình trạng người bệnh thông qua các xét nghiệm khí máu (pH, pCO₂, pO₂), điện giải (Na⁺, K⁺, Cl⁻, Ca²⁺, Mg²⁺), lactate và các dấu ấn tổn thương tim như troponin (TnI, TnT), CK-MB, BNP hoặc NT-proBNP. Trong quản lý bệnh mạn tính, POCT được sử dụng phổ biến để theo dõi glucose máu, HbA₁c, microalbumin niệu, cholesterol, triglycerid, creatinin và ure, hỗ trợ kiểm soát bệnh đái tháo đường, bệnh thận và các rối loạn chuyển hóa. Ngoài ra, nhiều xét nghiệm enzyme như AST, ALT, γ-GT, phosphatase kiềm và amylase cũng đã được tích hợp trên các thiết bị POCT, giúp đánh giá nhanh chức năng gan và tụy. POCT cũng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán huyết học và đông máu, với các xét nghiệm hemoglobin, hematocrit, số lượng tế bào máu, thời gian prothrombin (PT/INR), thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT), D-dimer và các xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu. Bên cạnh đó, các dấu ấn viêm như CRP được ứng dụng để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi đáp ứng điều trị trong nhiều bệnh lý nhiễm trùng và viêm. Trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm, POCT ngày càng được sử dụng rộng rãi để phát hiện nhanh HIV, cúm A/B, sốt rét (Plasmodium falciparum, P. vivax), Chlamydia trachomatis, Trichomonas vaginalis và một số tác nhân gây bệnh khác. Ngoài ra, POCT còn được ứng dụng trong sản khoa và sức khỏe sinh sản thông qua các xét nghiệm hCG, LH, FSH và đánh giá chất lượng tinh trùng; xét nghiệm nước tiểu (protein, glucose, ceton, nitrit, bạch cầu, hồng cầu…) và xét nghiệm phân tìm máu ẩn, góp phần hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý tại cộng đồng.

POCT

Một số ứng dụng của POCT trong y học.

Cùng với sự phát triển của công nghệ y sinh và y tế số, POCT được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh trong tương lai. Các thiết bị xét nghiệm sẽ ngày càng nhỏ gọn, tự động hóa cao, cho phép thực hiện nhiều chỉ tiêu trên cùng một mẫu bệnh phẩm với độ chính xác được cải thiện. Việc kết hợp trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây sẽ giúp kết quả xét nghiệm được phân tích, lưu trữ và chia sẻ nhanh chóng giữa các cơ sở y tế, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý người bệnh.

Bên cạnh sự đổi mới về công nghệ, việc bảo đảm chất lượng xét nghiệm cũng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của POCT. Do kết quả được sử dụng ngay để hỗ trợ chẩn đoán và điều trị, các cơ sở y tế cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng (Quality Management System – QMS), thực hiện nội kiểm (IQC), tham gia các chương trình ngoại kiểm (EQA) và đào tạo nhân viên thường xuyên nhằm giảm thiểu sai sót cũng như nâng cao độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Đặc biệt, tiêu chuẩn ISO 15189:2022 đã tích hợp các yêu cầu trước đây của ISO 22870 đối với POCT, tạo cơ sở thống nhất để quản lý chất lượng và năng lực trong phòng xét nghiệm y học. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này góp phần bảo đảm an toàn cho người bệnh và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

POCT

Một số thiết bị POCT có tích hợp AI

Xét nghiệm tại chỗ (POCT) đang trở thành một trong những xu hướng nổi bật trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nhờ khả năng cung cấp kết quả nhanh, chính xác và góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Với sự phát triển của công nghệ và quá trình chuyển đổi số trong y tế, POCT không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm cho người dân ở mọi khu vực. Trong tương lai, POCT được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong xây dựng hệ thống y tế thông minh, hiện đại và lấy người bệnh làm trung tâm.

Tài liệu tham khảo:

  1. Larkins, M. C., & Thombare, A. (2024). Point-of-care testing.[Updated 2023 May 29]. StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing.
  2. Nichols, J. H., Brandler, E. S., Fantz, C. R., Fisher, K., Goodman, M. D., Headden, G., … & Tran, N. (2021). A multicenter evaluation of a point-of-care blood glucose meter system in critically ill patients. The Journal of Applied Laboratory Medicine, 6(4), 820-833.
  3. Plebani, M., Nichols, J. H., Luppa, P. B., Greene, D., Sciacovelli, L., Shaw, J., … & Lippi, G. (2025). Point-of-care testing: state-of-the art and perspectives. Clinical Chemistry and Laboratory Medicine (CCLM)63(1), 35-51.
  4. Luppa, P. B., Müller, C., Schlichtiger, A., & Schlebusch, H. (2011). Point-of-care testing (POCT): Current techniques and future perspectives. TrAC Trends in Analytical Chemistry30(6), 887-898.
  5. International Organization for Standardization. (2016). ISO 22870:2016: Point-of-care testing (POCT)—Requirements for quality and competence. https://cdn.standards.iteh.ai/samples/71119/427dc37b59b648f48a9ca86de8f9591f/ISO-22870-2016.pdf.
  6. International Organization for Standardization. (2022). ISO 15189:2022: Medical laboratories—Requirements for quality and competence. https://www.iacld.com/UpFiles/Documents/2e096ce5-485b-4f22-b7be-e557fb7d06f8.pdf.

 

Nguyễn Thanh Nga – K. KTXNYH (tổng hợp)

Tin tức khácXem thêm