Chatbot NTTU

Từ thu mua đến phân phối: Sinh viên NTTU học quản lý chuỗi cung ứng như thế nào?

NTTU – Từ lựa chọn nhà cung cấp, kiểm soát lượng hàng tồn đến tổ chức vận chuyển và phân phối, mỗi quyết định đều ảnh hưởng đến chi phí, tiến độ và khả năng phục vụ khách hàng. Tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tiếp cận chuỗi vận hành này qua học phần chuyên môn, bài tập tình huống, phần mềm, nghiên cứu và trải nghiệm tại doanh nghiệp.

Khi một đơn hàng được giao đúng sản phẩm, đúng địa chỉ và đúng thời gian, người tiêu dùng thường chỉ nhìn thấy chặng cuối là phương tiện vận chuyển và người giao hàng. Phía sau đó là một chuỗi công việc liên quan đến nguồn cung, kế hoạch mua hàng, kho lưu trữ, lượng hàng tồn, chứng từ, lịch giao nhận và sự phối hợp giữa nhiều bộ phận.

Một thay đổi ở bất kỳ khâu nào cũng có thể kéo theo việc điều chỉnh toàn bộ kế hoạch. Nguyên liệu về trễ ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất; dự báo sai khiến hàng tồn tăng cao hoặc thiếu hụt; chứng từ có sai sót làm lô hàng mất thêm thời gian xử lý; phương án vận chuyển chưa phù hợp khiến chi phí phát sinh. Vì vậy, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng không chỉ gắn với xe tải, container hay kho hàng, mà còn liên quan đến cách doanh nghiệp tổ chức dòng hàng hóa, thông tin và quyết định vận hành.

Đây cũng là những vấn đề học sinh và phụ huynh thường muốn làm rõ trước khi đăng ký: sinh viên sẽ học những nội dung gì, được thực hành ra sao và sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhận công việc nào. Tại NTTU, chương trình cung cấp kiến thức về cung ứng, mua sắm, quản lý kho, vận chuyển, bảo hiểm, xuất nhập khẩu, quản lý sản xuất, tồn kho, phân phối, giao nhận và thanh toán quốc tế. Sinh viên đồng thời làm quen với phần mềm chuyên dụng, tiếng Anh, công nghệ thông tin và các kỹ năng cần thiết khi phối hợp công việc.

Học cách nhìn toàn bộ chuỗi cung ứng

Logistics tập trung vào việc tổ chức dòng hàng hóa, dịch vụ và thông tin, trong khi quản lý chuỗi cung ứng bao quát sự phối hợp từ nhà cung cấp, doanh nghiệp sản xuất đến đơn vị vận chuyển, nhà phân phối và khách hàng. Các bộ phận đảm nhận nhiệm vụ khác nhau nhưng cùng làm việc trên một hệ thống thông tin và chịu tác động từ những quyết định chung.

Có thể hình dung mối liên hệ này qua một bài toán thu mua nguyên liệu. Doanh nghiệp đứng trước hai nhà cung cấp: một bên có giá thấp nhưng thời gian giao hàng không ổn định, bên còn lại có giá cao hơn nhưng đáp ứng đúng tiến độ và chất lượng. Nếu chỉ nhìn vào giá mua, phương án đầu tiên có vẻ tiết kiệm. Tuy nhiên, khi tính thêm nguy cơ giao trễ, thiếu nguyên liệu, gián đoạn sản xuất và chi phí vận chuyển khẩn cấp, lựa chọn có giá thấp chưa chắc mang lại hiệu quả cho toàn chuỗi.

Để đưa ra quyết định, bộ phận thu mua phải trao đổi với kế hoạch sản xuất về lượng nguyên liệu cần dùng, kiểm tra số lượng đang có trong kho, đánh giá khả năng lưu trữ và tính thời gian cần thiết để bổ sung hàng. Bộ phận vận tải đồng thời phải xem xét tuyến đường, phương tiện và chi phí giao nhận. Một quyết định tưởng như chỉ thuộc về thu mua vì thế lại liên quan trực tiếp đến tồn kho, sản xuất, vận chuyển, tài chính và khả năng đáp ứng đơn hàng.

Tương tự, việc giảm lượng hàng tồn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lưu kho nhưng làm tăng nguy cơ thiếu hàng khi nhu cầu thay đổi. Chọn phương án vận chuyển nhanh hơn có thể rút ngắn thời gian giao nhận, song doanh nghiệp phải cân đối chi phí và khả năng đáp ứng của từng tuyến. Các bài toán trong ngành thường không có một phương án đúng cho mọi tình huống; người thực hiện phải đọc dữ liệu, so sánh lựa chọn và giải thích được căn cứ của quyết định.

Vì vậy, sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng không học từng nghiệp vụ như những phần việc tách rời. Kiến thức về thu mua cần được đặt trong mối liên hệ với tồn kho; quản lý kho phải gắn với kế hoạch sản xuất và phân phối; vận tải phải phối hợp với lịch giao của nhà cung cấp và cam kết với khách hàng. Cách nhìn toàn chuỗi giúp người học hiểu vì sao một thay đổi nhỏ ở một bộ phận có thể ảnh hưởng đến chi phí, tiến độ và chất lượng phục vụ của doanh nghiệp.

Học sinh không cần có sẵn kinh nghiệm về kho vận hoặc xuất nhập khẩu trước khi vào đại học. Kiến thức chuyên môn được hình thành qua từng nhóm học phần. Tuy nhiên, ngành phù hợp với những em hứng thú với hoạt động kinh doanh, số liệu, quy trình và cách nhiều bộ phận phối hợp để đưa hàng hóa đến thị trường.

Phụ huynh cũng cần nhìn ngành rộng hơn hình ảnh phương tiện vận chuyển hoặc nhân sự làm việc trong kho. Nhiều vị trí thuộc chuỗi cung ứng làm việc tại văn phòng điều hành, doanh nghiệp sản xuất, công ty xuất nhập khẩu, đơn vị bán lẻ, doanh nghiệp thương mại điện tử, cảng và trung tâm phân phối. Có người thường xuyên làm việc với nhà cung cấp; có vị trí phụ trách tồn kho và lịch giao nhận; một số bộ phận tập trung vào chứng từ, dữ liệu, dự báo nhu cầu hoặc phân tích chi phí.

Đại diện doanh nghiệp tham gia phỏng vấn trực tiếp sinh viên và ứng viên tại chương trình, mang đến cơ hội kết nối tuyển dụng và trải nghiệm môi trường làm việc thực tế cho người học ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại NTTU

Từ tình huống trên lớp đến bài toán doanh nghiệp

Đặc thù của Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đòi hỏi sinh viên không chỉ ghi nhớ khái niệm hoặc các bước trong quy trình. Người học cần được đặt vào những tình huống có dữ liệu, giới hạn về thời gian và nhiều phương án phải cân nhắc. Tại NTTU, quá trình học được triển khai qua bài tập tình huống, phần mềm mô phỏng, nghiên cứu, kiến tập, tham quan doanh nghiệp và trao đổi với chuyên gia.

Ở giai đoạn đầu, các học phần giúp sinh viên nắm nguyên tắc vận hành của thu mua, kho, vận tải, xuất nhập khẩu và phân phối. Khi chuyển sang bài tập tình huống, người học phải vận dụng kiến thức của nhiều môn trong cùng một vấn đề. Một bài toán về nguồn cung, chẳng hạn, không chỉ yêu cầu so sánh giá giữa các nhà cung cấp mà còn phải xem xét chất lượng, tiến độ giao hàng, rủi ro gián đoạn và khả năng duy trì lượng hàng cần thiết cho sản xuất.

Trong các chương trình chuyên môn về quản trị thu mua, sinh viên được tiếp cận quy trình mua hàng, cách phân loại mặt hàng và những sai sót thường gặp khi làm việc với nguồn cung. Ma trận Kraljic là một trong những công cụ được giới thiệu để phân loại hàng hóa theo mức độ ảnh hưởng và rủi ro. Từ kết quả phân loại, người làm thu mua lựa chọn phương án quản lý phù hợp cho từng nhóm, thay vì áp dụng một cách xử lý giống nhau cho mọi mặt hàng.

Khi thực hành trên phần mềm hoặc xử lý tình huống mô phỏng, sinh viên phải đọc dữ liệu, nhận diện rủi ro, so sánh các lựa chọn và trình bày căn cứ cho phương án của mình. Nếu thông tin đầu vào thay đổi, quyết định cũng phải được cập nhật. Cách học này giúp sinh viên hiểu rằng nghiệp vụ logistics không vận hành theo một quy trình cố định, mà phải liên tục điều chỉnh theo nguồn cung, nhu cầu, chi phí và điều kiện thực tế.

Bên cạnh nội dung trên lớp, kiến tập và tham quan doanh nghiệp giúp sinh viên đối chiếu quy trình đã học với cách chuỗi cung ứng được tổ chức ngoài thực tế. Người học quan sát hoạt động nhập – xuất hàng, kiểm soát tồn kho, bố trí kho, điều phối vận chuyển và quản lý thông tin giữa các bộ phận. Những chi tiết này cho thấy một kho hàng không chỉ là nơi lưu trữ sản phẩm, mà còn là mắt xích ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý đơn hàng và kế hoạch phân phối.

Việc bố trí hàng hóa trong kho, chẳng hạn, phải tính đến đặc điểm sản phẩm, tần suất xuất – nhập, khả năng tiếp cận của thiết bị và yêu cầu an toàn. Một sai lệch về mã hàng, vị trí hoặc số lượng có thể làm dữ liệu tồn kho không chính xác, kéo theo sai sót trong kế hoạch giao nhận. Vì vậy, các khâu tiếp nhận, kiểm đếm, phân loại, lưu trữ và xuất hàng phải được tổ chức thống nhất với hệ thống thông tin của doanh nghiệp.

Hoạt động hợp tác quốc tế và trao đổi sinh viên, mở rộng cơ hội học tập và làm việc trong môi trường toàn cầu

Qua trao đổi với nhân sự đang làm việc trong ngành, sinh viên hiểu rõ hơn sự khác nhau giữa quản lý tồn kho, vận hành kho, điều phối hàng hóa, xử lý chứng từ và phân tích dữ liệu. Những trải nghiệm này cũng giúp các em hình dung yêu cầu của từng vị trí trước khi bước vào kỳ thực tập, thay vì chỉ lựa chọn nghề nghiệp từ tên gọi công việc.

Nghiên cứu khoa học bổ sung một cách tiếp cận khác. Sinh viên được khuyến khích tìm hiểu các vấn đề về thương mại, logistics, quản trị doanh nghiệp và chuỗi cung ứng; từ đó thực hiện các bước thu thập tài liệu, xử lý thông tin, xây dựng lập luận và trình bày kết quả. Kỹ năng nghiên cứu được sử dụng khi người làm chuỗi cung ứng phải đánh giá nhà cung cấp, phân tích thị trường, nhận diện rủi ro hoặc đề xuất phương án cải thiện vận hành.

Các hình thức học tập này được sắp xếp để bổ sung cho nhau. Học phần cung cấp kiến thức nền; tình huống rèn cách phân tích và ra quyết định; phần mềm giúp sinh viên làm quen với quy trình và dữ liệu; kiến tập cho thấy điều kiện vận hành tại doanh nghiệp; nghiên cứu khoa học củng cố khả năng thu thập, kiểm tra và trình bày thông tin. Nhờ đó, một chuyến tham quan hay một chương trình chuyên môn không trở thành minh chứng duy nhất, mà là một phần trong lộ trình đào tạo rộng hơn.

Bên cạnh nội dung học tập và thực hành, chương trình Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại NTTU đã được cấp giấy chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục theo Thông tư 04 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có giá trị đến ngày 4/9/2030. Kết quả kiểm định cùng các hình thức thực hành cho thấy chương trình được triển khai từ kiến thức chuyên môn đến những tình huống, công cụ và yêu cầu gắn với môi trường doanh nghiệp.

Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng NTTU trực tiếp trải nghiệm mô hình doanh nghiệp mô phỏng, tiếp cận phần mềm và quy trình quản trị thu mua trong môi trường học tập gắn với thực tiễn doanh nghiệp

Năng lực nghề nghiệp được hình thành từ từng mắt xích

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại doanh nghiệp logistics, công ty vận tải, đơn vị xuất nhập khẩu, doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ, thương mại điện tử, cảng, kho hoặc các bộ phận cung ứng trong doanh nghiệp. Thay vì nhìn đầu ra dưới dạng một danh sách chức danh, người học có thể hình dung công việc theo ba nhóm năng lực chính.

Nhóm thứ nhất liên quan đến thu mua và quản lý nguồn cung. Người làm ở nhóm này phải tìm kiếm nhà cung cấp, so sánh phương án, theo dõi hợp đồng, kiểm tra tiến độ giao nguyên liệu và phối hợp với các bộ phận liên quan. Công việc đòi hỏi khả năng đọc thông tin, đánh giá rủi ro và cân đối giữa giá, chất lượng, thời gian cùng mức độ ổn định của nguồn hàng.

Nhóm thứ hai tập trung vào kho vận, xuất nhập khẩu và giao nhận. Các vị trí trong nhóm này xử lý hàng tồn, tổ chức nhập – xuất kho, chuẩn bị chứng từ, theo dõi tiến độ lô hàng và điều phối phương tiện. Người làm việc không chỉ thực hiện đúng quy trình mà còn phải cập nhật thông tin kịp thời để hạn chế sai lệch giữa dữ liệu, hàng hóa thực tế và kế hoạch giao nhận.

Nhóm thứ ba làm việc với kế hoạch và dữ liệu chuỗi cung ứng. Nhiệm vụ thường gồm dự báo nhu cầu, theo dõi chi phí, phân tích lượng hàng tồn, lập kế hoạch phân phối và đề xuất phương án cải thiện vận hành. Đây là nhóm công việc đòi hỏi khả năng tổng hợp thông tin từ nhiều bộ phận và nhìn thấy tác động của một quyết định đối với toàn chuỗi.

Ba nhóm năng lực này không tách rời nhau. Bộ phận thu mua cần biết khả năng lưu kho; kế hoạch tồn kho phải bám sát nhu cầu bán hàng; vận tải phụ thuộc vào tiến độ của nhà cung cấp; bộ phận chăm sóc khách hàng cần cập nhật chính xác tình trạng đơn hàng. Vì vậy, ngoài kiến thức chuyên môn của từng vị trí, người làm chuỗi cung ứng còn phải hiểu cách các bộ phận phối hợp.

Tham quan kiến tập các doanh nghiệp là hoạt động thường xuyên trong chương trình học tập của sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Sinh viên chưa cần lựa chọn ngay một vị trí từ năm đầu. Qua các học phần, tình huống mô phỏng, phần mềm, kiến tập và kỳ thực tập, các em từng bước nhận ra phần việc phù hợp với khả năng và sở thích. Một số bạn có thế mạnh về phân tích dữ liệu và lập kế hoạch; một số hứng thú với điều phối vận hành hoặc quản lý kho; những người có khả năng giao tiếp, ngoại ngữ và xử lý chứng từ có thể tìm hiểu sâu hơn về xuất nhập khẩu, thu mua hoặc làm việc với nhà cung cấp.

Ngoại ngữ giữ vai trò đáng kể vì nhiều chứng từ, hợp đồng, hệ thống và giao dịch liên quan đến đối tác quốc tế. Khả năng sử dụng phần mềm và làm việc với dữ liệu cũng xuất hiện ở nhiều vị trí: người làm thu mua cần theo dõi nhà cung cấp và hợp đồng; nhân sự tồn kho phải kiểm soát số lượng hàng; bộ phận vận tải cần cập nhật tiến độ; nhân sự kế hoạch sử dụng dữ liệu để dự báo và phân phối.

Phụ huynh có thể nhìn vào kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm sinh viên tích lũy trong quá trình học thay vì chỉ dựa vào tên ngành hoặc một chức danh cụ thể. Cơ hội nghề nghiệp còn phụ thuộc vào ngoại ngữ, khả năng sử dụng phần mềm, mức độ hiểu quy trình và kinh nghiệm xử lý các tình huống gần với môi trường doanh nghiệp.

Trong chuỗi cung ứng, một quyết định hiếm khi dừng lại ở một bộ phận. Kế hoạch thu mua ảnh hưởng đến lượng hàng tồn; khả năng lưu kho chi phối phương án vận chuyển; tiến độ giao nhận tác động đến sản xuất và khả năng phục vụ khách hàng. Vì vậy, năng lực cần thiết không chỉ là hoàn thành đúng một nghiệp vụ, mà còn là hiểu quyết định của mình ảnh hưởng thế nào đến những mắt xích còn lại.

Tại NTTU, kiến thức chuyên ngành được triển khai cùng bài tập tình huống, phần mềm, nghiên cứu, kiến tập và trao đổi với doanh nghiệp. Qua từng giai đoạn, sinh viên có cơ sở nhận diện thế mạnh của mình ở các mảng thu mua, quản lý kho, xuất nhập khẩu, điều phối vận tải hoặc phân tích chuỗi cung ứng.

Từ thu mua đến phân phối, quá trình học giúp sinh viên hiểu một quyết định được hình thành từ những thông tin nào, liên quan đến những bộ phận nào và cần điều chỉnh ra sao khi kế hoạch thay đổi. Đây là nền tảng để người học bước vào kỳ thực tập, lựa chọn vị trí nghề nghiệp phù hợp và tiếp tục hoàn thiện kỹ năng trong môi trường doanh nghiệp.

Thực hiện: Cẩm Thạch

Hình ảnh: Media

Tin tức khácXem thêm