Chatbot NTTU

Dipeptidyl Peptidase-4 (DPP-4): chỉ số xét nghiệm mới giúp hiểu rõ hơn về bệnh đái tháo đường

NTTU – Sự ra đời và sử dụng rộng rãi của các thuốc ức chế DPP-4 trong lâm sàng đã mở ra hướng tiếp cận mới trong đánh giá rối loạn chuyển hóa và cá thể hóa điều trị

Các đặc điểm chính của DPP-4

Đái tháo đường là bệnh mạn tính không lây nhiễm có tốc độ gia tăng nhanh trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Kiểm soát đường huyết hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như tim mạch, thận, thần kinh và võng mạc… Bên cạnh các xét nghiệm quen thuộc như glucose máu, HbA1c, insulin hay C-peptide, những năm gần đây Dipeptidyl Peptidase-4 (DPP-4) được quan tâm như một chỉ dấu sinh học mới liên quan chặt chẽ đến cơ chế bệnh sinh và điều trị đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường type 2.

Sự ra đời và sử dụng rộng rãi của các thuốc ức chế DPP-4 trong lâm sàng càng làm nổi bật vai trò của chỉ số xét nghiệm DPP-4, mở ra hướng tiếp cận mới trong đánh giá rối loạn chuyển hóa và cá thể hóa điều trị.

DPP-4 là một enzym thuộc nhóm serine protease, phân bố rộng rãi tại nhiều mô và cơ quan như ruột, gan, thận, mô mỡ, tế bào nội mô mạch máu và hệ miễn dịch. Enzym DPP-4 tồn tại dưới hai dạng chính: DPP-4 gắn màng tế bào và DPP-4 hòa tan trong huyết tương. Chức năng sinh học quan trọng nhất của DPP-4 là bất hoạt các hormon incretin, đặc biệt là GLP-1 và GIP – hai hormon có vai trò kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose sau ăn. Khi hoạt tính DPP-4 tăng, incretin bị phân hủy nhanh, làm giảm tiết insulin, từ đó góp phần gây tăng glucose máu và thúc đẩy tiến triển của đái tháo đường type 2.

Ở người khỏe mạnh, hệ incretin giúp tăng tiết insulin, ức chế glucagon, làm chậm rỗng dạ dày và giảm cảm giác đói. DPP-4 hoạt động như một cơ chế điều hòa sinh học, kiểm soát thời gian tồn tại của incretin trong tuần hoàn.

Nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt tính DPP-4 huyết tương tăng rõ rệt ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đồng thời có mối tương quan thuận với glucose máu đói, HbA1c và chỉ số kháng insulin. Đặc biệt, mô mỡ – nhất là mô mỡ nội tạng, được xem là nguồn tiết DPP-4 quan trọng, giải thích mối liên hệ chặt chẽ giữa béo phì, kháng insulin và đái tháo đường. Vì vậy, DPP-4 không chỉ là enzym chuyển hóa mà còn được xem như một adipokine tham gia vào tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp.

Xét nghiệm định lượng DPP4

Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số DPP-4

Đánh giá rối loạn chuyển hóa: DPP-4 tăng phản ánh giảm tác dụng incretin, tăng kháng insulin và liên quan đến viêm mạn tính. Chỉ số này có thể bổ trợ cho các xét nghiệm truyền thống trong đánh giá mức độ rối loạn chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường.

Liên quan đến biến chứng: Một số nghiên cứu cho thấy DPP-4 liên quan đến rối loạn chức năng nội mô, viêm mạch và xơ vữa động mạch, gợi ý khả năng sử dụng DPP-4 như chỉ dấu nguy cơ biến chứng tim mạch trong tương lai.

Theo dõi đáp ứng điều trị

Ở bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế DPP-4, việc đánh giá hoạt tính DPP-4 giúp nghiên cứu hiệu quả sinh học của thuốc và mở ra hướng cá thể hóa điều trị. Thuốc ức chế DPP-4 giúp kéo dài tác dụng của GLP-1, tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, ít gây hạ đường huyết và không làm tăng cân. Hiểu rõ vai trò sinh học của DPP-4 giúp tối ưu lựa chọn và tuân thủ điều trị, góp phần kiểm soát đường huyết bền vững.

Hiện nay, xét nghiệm DPP-4 còn hạn chế do chưa chuẩn hóa, chi phí cao và chưa được đưa vào xét nghiệm thường quy. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học cá thể hóa, DPP-4 có tiềm năng trở thành chỉ dấu sinh học bổ trợ trong đánh giá nguy cơ, phân tầng bệnh nhân và theo dõi đáp ứng điều trị.

Chỉ số xét nghiệm DPP-4 phản ánh một khía cạnh quan trọng trong cơ chế bệnh sinh đái tháo đường type 2. Dù chưa được sử dụng rộng rãi trong thực hành thường quy, DPP-4 vẫn là một dấu ấn sinh học đầy triển vọng, góp phần nâng cao hiểu biết và định hướng quản lý toàn diện bệnh đái tháo đường trong tương lai.

 

ThS. Nguyễn Thị Hồng Thoa – K. KTXNYH (tổng hợp)

Tin tức khácXem thêm