Chatbot NTTU

AI có thể tạo bài giảng trong vài giây, vì sao vẫn cần người làm Công nghệ giáo dục?

NTTU – AI có thể viết nội dung, tạo câu hỏi, dựng hình ảnh và hỗ trợ sản xuất video chỉ trong thời gian ngắn. Nhưng tạo ra một bài giảng chưa đồng nghĩa với việc tạo ra một quá trình học tập hiệu quả. Khoảng cách giữa “có nội dung để học” và “thực sự học được” chính là bài toán mà ngành Công nghệ giáo dục hướng đến giải quyết.

Một khóa học trực tuyến có thể thu hút nhiều người đăng ký nhưng rất ít người hoàn thành. Một video được đầu tư hình ảnh vẫn có thể khiến người xem mất tập trung. Một trò chơi có nhiều hiệu ứng chưa chắc tạo ra giá trị giáo dục nếu thử thách trong đó không gắn với mục tiêu học tập.

Trong những trường hợp ấy, vấn đề không hẳn nằm ở việc thiếu công nghệ. Điều còn thiếu có thể là một người hiểu cách con người học, biết lựa chọn công cụ phù hợp và có khả năng chuyển mục tiêu giáo dục thành trải nghiệm học tập có cấu trúc.

Đó là không gian nghề nghiệp của người làm Công nghệ giáo dục.

Sinh viên có cơ hội được học tập từ trải nghiệm thực tế, các chương trình workshop, seminar,… được tổ chức thường xuyên tại NTTU

AI tạo được nội dung, nhưng không tự bảo đảm người học sẽ hiểu

Chỉ với một câu lệnh, AI có thể đề xuất cấu trúc bài giảng, tạo câu hỏi trắc nghiệm hoặc tóm tắt hàng chục trang tài liệu. Tuy nhiên, công cụ không tự bảo đảm nội dung ấy phù hợp với độ tuổi, trình độ và nhu cầu của từng nhóm người học.

Một câu hỏi được tạo nhanh chưa chắc đo đúng năng lực. Một hình ảnh đẹp chưa chắc làm sáng rõ kiến thức. Một bài giảng nhiều tương tác cũng chưa chắc hiệu quả nếu người học không hiểu mình đang thực hiện hoạt động đó để làm gì.

Người làm Công nghệ giáo dục phải giải quyết những câu hỏi nằm phía sau sản phẩm: Người học đang gặp khó khăn ở đâu? Kiến thức nên được tổ chức theo trình tự nào? Hoạt động nào giúp họ chủ động tham gia? Khi nào cần sử dụng hình ảnh, âm thanh, trò chơi hay trí tuệ nhân tạo? Làm thế nào để đánh giá được sự tiến bộ sau quá trình học?

Từ đó, họ phân tích nhu cầu, xác định mục tiêu, thiết kế nội dung, lựa chọn giải pháp, phát triển sản phẩm thử nghiệm và đánh giá hiệu quả. Sản phẩm có thể là bài giảng tương tác, khóa học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập, trò chơi giáo dục, video, podcast hoặc chatbot hỗ trợ học tập.

Công việc không kết thúc khi sản phẩm có thể vận hành. Người thiết kế còn phải quan sát cách người học sử dụng, tiếp nhận phản hồi và tiếp tục điều chỉnh. Một nút bấm khó nhìn, câu hỏi quá dài hoặc thời lượng hoạt động chưa hợp lý đều có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập.

Vì vậy, khi AI giúp việc tạo nội dung trở nên nhanh hơn, vai trò của con người càng chuyển mạnh sang những năng lực khó thay thế: đặt đúng bài toán, hiểu người học, kiểm soát chất lượng và quyết định công nghệ nên tham gia vào quá trình học ở mức độ nào.

Đây cũng là tư duy mà ngành Công nghệ giáo dục tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành hướng đến: sinh viên không chỉ học cách sử dụng công cụ số mà còn được rèn luyện khả năng nhận diện vấn đề giáo dục và phát triển giải pháp phù hợp với người học.

Sinh viên NTTU trải nghiệm các giải pháp AI và EdTech tại khu vực gian hàng của các doanh nghiệp đồng hành

Khi giáo dục gặp công nghệ: Một ngành học rộng hơn chuyện đứng lớp và viết code

Tên ngành Công nghệ giáo dục dễ khiến nhiều thí sinh nghĩ đây là ngành Sư phạm được bổ sung một số môn công nghệ hoặc một nhánh của Công nghệ thông tin chuyên xây dựng phần mềm cho trường học. Cả hai cách hiểu đều chưa phản ánh đầy đủ bản chất của ngành.

Công nghệ giáo dục là lĩnh vực liên ngành, kết nối khoa học giáo dục, công nghệ thông tin và truyền thông số để thiết kế, phát triển và quản trị những giải pháp phục vụ hoạt động dạy, học và đào tạo.

Nếu Sư phạm tập trung phát triển năng lực giảng dạy, tổ chức lớp học và chuyên môn nghề giáo, Công nghệ thông tin chú trọng xây dựng phần mềm, hạ tầng và hệ thống kỹ thuật thì Công nghệ giáo dục đặt trọng tâm vào cách khai thác những nền tảng đó để giải quyết vấn đề của người học.

Một hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng vẫn chưa phải là sản phẩm giáo dục tốt. Người làm Công nghệ giáo dục còn phải xem xét nội dung có phù hợp với người học không, hoạt động được thiết kế có tạo ra tương tác thực chất không và kết quả học tập có thể được đánh giá bằng cách nào.

Tại NTTU, ngành Công nghệ giáo dục hiện thuộc Bộ môn Công nghệ Giáo dục, Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ. Chương trình được phát triển theo ba hướng gồm: Ứng dụng công nghệ vào giáo dục; Thiết kế và phát triển công nghệ giáo dục; Quản trị công nghệ giáo dục

Từ nền tảng liên ngành, sinh viên được tiếp cận thiết kế e-learning, phát triển học liệu đa phương tiện, quản trị nền tảng học tập, sáng tạo nội dung giáo dục và phát triển sản phẩm EdTech. AI, dữ liệu, VR/AR hay hệ thống LMS không được nhìn như những công cụ đứng riêng lẻ mà được đặt trong mối quan hệ với mục tiêu giáo dục và trải nghiệm của người sử dụng.

TS. Bùi Thị Việt – Trưởng Bộ môn Công nghệ Giáo dục, Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ – nhận định, giáo dục hiện đại đang cần nguồn nhân lực vừa hiểu công nghệ, vừa có khả năng thiết kế trải nghiệm học tập phù hợp với người học trong thời đại số. Đây cũng là lý do ngành mở ra lựa chọn mới cho những bạn trẻ yêu thích công nghệ nhưng vẫn quan tâm đến giáo dục, sáng tạo và sự phát triển của con người.

Ngành học không đòi hỏi thí sinh phải bước vào đại học với năng lực lập trình chuyên sâu, nhưng cần sự tò mò về cách con người tiếp nhận kiến thức, khả năng quan sát vấn đề, tư duy logic, năng lực sáng tạo và tinh thần sẵn sàng thử nghiệm.

Sau khi tốt nghiệp, người học có thể phát triển theo các hướng thiết kế e-learning, xây dựng học liệu số, quản trị hệ thống LMS, phát triển sản phẩm EdTech, truyền thông giáo dục, sáng tạo nội dung học tập hoặc tham gia đào tạo tại doanh nghiệp. Điểm chung của những công việc này là chuyển một mục tiêu giáo dục thành hành trình học tập có thể tương tác, sử dụng và đánh giá được hiệu quả.

Lễ ký kết hợp tác chiến lược giữa NTTU và doanh nghiệp, thúc đẩy cơ hội thực tập – việc làm thực tế cho sinh viên

Tại NTTU, sản phẩm giáo dục được đưa từ ý tưởng vào lớp học thật

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của ngành Công nghệ giáo dục NTTU là sinh viên được đặt trước nhu cầu thực tế của người học, thay vì chỉ thực hành công cụ trong phạm vi lớp học.

Ngay từ học kỳ II năm thứ nhất, sinh viên đã triển khai năm đề tài dành cho trẻ mầm non và học sinh tiểu học, sau đó đưa sản phẩm vào thử nghiệm tại Trường Mầm non và Tiểu học Anh Việt Mỹ.

Từ Microsoft PowerPoint – một công cụ vốn rất quen thuộc – các nhóm phát triển học liệu có hình ảnh, âm thanh và thao tác tương tác để hỗ trợ trẻ nhận biết chữ cái. Những sản phẩm khác khai thác trò chơi số nhằm hỗ trợ học Toán, ghi nhớ từ vựng tiếng Anh và phát triển năng lực hợp tác.

Điểm quan trọng không nằm ở việc sinh viên sử dụng phần mềm nào, mà ở cách sản phẩm được xây dựng theo đặc điểm của người học. Một số trò chơi được thiết kế để trẻ cùng trao đổi, thống nhất phương án và hỗ trợ nhau hoàn thành nhiệm vụ, thay vì mỗi em chỉ thao tác riêng lẻ trên thiết bị.

Khi sản phẩm bước vào lớp học thật, sinh viên phải quan sát phản ứng của trẻ, lắng nghe nhận xét từ giáo viên và điều chỉnh những chi tiết chưa phù hợp. Lỗi kỹ thuật trên giao diện, mức độ khó của câu hỏi hay thời lượng hoạt động đều trở thành dữ liệu để nhóm tiếp tục cải tiến sản phẩm. 

Bên cạnh các dự án học tập, sinh viên còn có cơ hội tiếp cận những giải pháp đang được triển khai trên thị trường. Tại Education Vietnam 2026, các bạn trực tiếp tìm hiểu lớp học thông minh, nền tảng AI giáo dục, công nghệ thực tế ảo và robot tương tác. Những trải nghiệm này giúp các khái niệm trên giảng đường hiện diện dưới dạng sản phẩm, mô hình vận hành và nhu cầu nghề nghiệp cụ thể.

Kiến thức chuyên ngành cũng được kết nối với cộng đồng. Trong năm học 2025–2026, Bộ môn Công nghệ Giáo dục đã triển khai các chuyên đề dành cho học sinh phổ thông tại TP.HCM, Đồng Nai và Tây Ninh, tập trung vào AI, ChatGPT trong học tập, kỹ năng số và sử dụng mạng xã hội an toàn. Qua đó, những vấn đề của giáo dục số không chỉ được thảo luận trong trường đại học mà còn được chuyển hóa thành nội dung thiết thực cho người học phổ thông. 

Từ thiết kế sản phẩm, thử nghiệm trong lớp học đến tiếp cận công nghệ mới và tham gia hoạt động cộng đồng, sinh viên có điều kiện từng bước hình thành năng lực nghề nghiệp ngay trong quá trình học. Đây cũng là cách NTTU cụ thể hóa định hướng đào tạo gắn kiến thức với thực hành, giúp người học hiểu rằng giá trị của một giải pháp công nghệ không chỉ nằm ở khả năng vận hành mà còn ở tác động thực tế đối với người sử dụng.

Công nghệ giáo dục vì thế không chỉ dành cho người giỏi kỹ thuật hay muốn đứng lớp. Ngành phù hợp với những bạn trẻ yêu công nghệ nhưng vẫn quan tâm đến con người; thích sáng tạo nhưng muốn sản phẩm của mình giải quyết được một vấn đề thực tế; mong muốn góp phần đổi mới cách tri thức được truyền tải và tiếp nhận.

AI có thể giúp tạo bài giảng nhanh hơn. Nhưng để bài giảng phù hợp với người học, tạo được tương tác và dẫn đến sự tiến bộ, vẫn cần người biết kết nối công nghệ với khoa học giáo dục. Không chỉ sử dụng công cụ, sinh viên Công nghệ giáo dục NTTU được chuẩn bị để hiểu người học, xác định đúng vấn đề và biến công nghệ thành những trải nghiệm học tập thực sự có giá trị.

Thực hiện: Cẩm Thạch

Hình ảnh: Media

Tin tức khácXem thêm